Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Nevada gas
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hydro xyanua, được sử dụng trong buồng khí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hydrogen cyanide, used in the gas chamber.
Ví dụ
In
the
front
seat
it
had
a
tank
of
Nevada
gas
,
cyanide
,
which
the
guy
driving
could
turn
into
the
back
part
without
getting
it
himself
.
AI
1
Hydro xyanua
1
Hydro xyanua
1
Hydro xyanua