Dịch

Nevares

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NevaresDạng gốc (base form)
  2. NevaresesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaNevares

AI