Dịch

Nevas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NevasDạng gốc (base form)
  2. NevasesSố nhiều (plural)

AI