Nghĩa chính
- Người không có việc làm, giáo dục hoặc đào tạodanh từA person not in employment, education, or training.
- Viết tắt của National Eligibility Entrance Testdanh từ riêngInitialism of National Eligibility Entrance Test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neethling virusdanh từ | danh từ | Loại virus thuộc họ Poxviridae, gây bệnh nổi mẩn da ở gia súc |
Ví dụ
- 2003, , 520,000.
- .
- .