Dịch

NEETbux

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền trả cho NEET thông qua các chương trình phúc lợidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Money paid to NEETs through welfare schemes.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 4 Yang’s “.”

AI