Dịch

Neethling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Cụm từ (phrase)

Neethling virusdanh từLoại virus thuộc họ Poxviridae, gây bệnh nổi mẩn da ở gia súc

AI