Neethling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neethling virusdanh từ | danh từ | Loại virus thuộc họ Poxviridae, gây bệnh nổi mẩn da ở gia súc |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neethling virusdanh từ | danh từ | Loại virus thuộc họ Poxviridae, gây bệnh nổi mẩn da ở gia súc |