Dịch

Mormon tea

danh từ (noun)
UK/ˈmɔːmən ˈtiː/US/ˈmɔɹmən ˈti/

Nghĩa chính

  1. Các loài cây lá kim ở Bắc Mỹ thuộc chi Ephedra, cây bụi không lá có thân nhỏ hơn hình kim màu xám hoặc xanh lục có nguồn gốc từ sa mạc và được sử dụng để pha trà thảo dượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of the North American conifers in the genus Ephedra, leafless shrubs with gray or green needle-like smaller stems native to deserts and used to make an herbal tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mormon teaDạng gốc (base form)
  2. Mormon teasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI