Dịch

jointfir

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây ma hoàng (Ephedra distachya)danh từAn ephedra (Ephedra distachya)
  2. Đồng nghĩa với Gnetum gnemondanh từSynonym of Gnetum gnemon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jointfirDạng gốc (base form)
  2. jointfirsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green jointfirdanh từLoại cây bụi sa mạc trụi lá ở Tây Nam Hoa Kỳ, Ephedra viridis, được sử dụng để pha trà thảo dược
Nevada jointfirdanh từLoại cây bụi không lá, màu xám có nguồn gốc từ các vùng khô, nhiều đá hoặc cát ở phía tây Bắc Mỹ và được sử dụng để pha trà thảo dược, Ephedra nevadensis

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI