Dịch

Brigham tea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi sa mạc trụi lá ở Tây Nam Hoa Kỳ thuộc chi Ephedra, được sử dụng để pha trà thảo mộcdanh từkhông đếm được (uncountable)A leafless desert shrub of the US Southwest in the genus Ephedra, used to make an herbal tea.

Đồng nghĩa (synonym)

AI