Dịch

Moody

danh từ riêng (proper noun)
/ˈmudi/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố thuộc quận St. Clair, Alabamadanh từ riêngA city in St. Clair County, Alabama.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jasper, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Jasper County, Indiana.
  4. Khu định cư gần Moody Beach, quận York, bang Maine.danh từ riêngA settlement near Moody Beach, York County, Maine.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Port Moodydanh từ riêngThành phố ở Khu vực Metro Vancouver, British Columbia, Canada
Moody chartdanh từLoại đồ thị liên quan đến các đặc tính khác nhau của ống tròn, dùng để dự đoán độ sụt áp hoặc tốc độ dòng chảy
Moody Countydanh từ riêngMột trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Flandreau
Moody diagramdanh từĐồng nghĩa với Moody chart
moody weatherThời tiết thất thường
moody teenagerThiếu niên thất thường
Kac-Moody algebradanh từĐại số Lie, thường là vô hạn chiều, có thể được xác định bằng các bộ tạo và các quan hệ thông qua ma trận Cartan tổng quát. Chúng có ứng dụng trong vật lý lý thuyết

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Howell
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Howell, MissouriAn unincorporated community in Howell County, Missouri.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , .
  • Hannett?

AI