Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố thuộc quận St. Clair, Alabamadanh từ riêngA city in St. Clair County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jasper, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Jasper County, Indiana.
- Khu định cư gần Moody Beach, quận York, bang Maine.danh từ riêngA settlement near Moody Beach, York County, Maine.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Moodydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Khu vực Metro Vancouver, British Columbia, Canada |
| Moody chartdanh từ | danh từ | Loại đồ thị liên quan đến các đặc tính khác nhau của ống tròn, dùng để dự đoán độ sụt áp hoặc tốc độ dòng chảy |
| Moody Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Flandreau |
| Moody diagramdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Moody chart |
| moody weather | Thời tiết thất thường | |
| moody teenager | Thiếu niên thất thường | |
| Kac-Moody algebradanh từ | danh từ | Đại số Lie, thường là vô hạn chiều, có thể được xác định bằng các bộ tạo và các quan hệ thông qua ma trận Cartan tổng quát. Chúng có ứng dụng trong vật lý lý thuyết |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Howell
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Howell, MissouriAn unincorporated community in Howell County, Missouri.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- Hannett?