Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moody diagram
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
u
d
i
ˈ
d
aɪ
ə
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Moody chart
danh từ
Synonym of Moody chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Moody diagram
Dạng gốc
(base form)
Moody diagram
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Moody chart
AI
1
Đồng nghĩa với Moody chart
1
Đồng nghĩa với Moody chart
1
Đồng nghĩa với Moody chart