Moody chart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đồ thị liên quan đến các đặc tính khác nhau của ống tròn, dùng để dự đoán độ sụt áp hoặc tốc độ dòng chảydanh từA kind of graph that relates various properties of a circular pipe, used to predict pressure drop or flow rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Moody chartDạng gốc (base form)
- Moody chartsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa