Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argel
B2
tính từ
(adjective)
/aɾˈxel/
Nghĩa chính
1
Ủ rũ; bất lịch sự
tính từ
moody; rude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
argel
Dạng gốc
(base form)
argel
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moody
Buồn ủ rũ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
argel
argel
ino
Algeria (của, từ hoặc liên quan đến Algeria)
tính từ, danh từ
C1
argel
ería
Sự ủ rũ; sự thô lỗ
danh từ
AI
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ