Montano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ từ các ngôn ngữ Lãng mạn, tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha, tương đương với Núi Anhdanh từ riêngA surname from the Romance languages, Italian, or Spanish, equivalent to English Mountain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Don Montanodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Umingan, Pangasinan, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝMontano
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaMontaño