Dịch

Montano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ từ các ngôn ngữ Lãng mạn, tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha, tương đương với Núi Anhdanh từ riêngA surname from the Romance languages, Italian, or Spanish, equivalent to English Mountain.

Cụm từ (phrase)

Don Montanodanh từ riêngBarangay ở Umingan, Pangasinan, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMontano
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaMontaño

Họ từ (word family)

cùng gốc Montano

AI