Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
montanous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Miền núi
tính từ
Mountainous.
2
Sống ở vùng núi; thuộc miền núi
tính từ
Dwelling in mountains; belonging to mountains.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
montañoso
Nhiều núi, miền núi
AI
1
Miền núi
2
Sống ở vùng núi
1
Miền núi
2
Sống ở vùng núi
1
Miền núi
2
Sống ở vùng núi