Dịch

Montaigne

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với Núi Anhdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from French, equivalent to English Mountain.
  2. Michel de Montaigne, triết gia người Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Michel de Montaigne, a French philosopher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MontaigneDạng gốc (base form)
  2. MontaignesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápMontaigne

AI