Monster
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Monster (họ người)danh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea monsterdanh từ | danh từ | Quái vật biển |
| monster truckdanh từ | danh từ | Xe tải khổng lồ |
| monster under the beddanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem monster, under, the, bed |
| monster moviedanh từ | danh từ | Phim quái vật |
| monster boydanh từ | danh từ | Nhân vật nam hư cấu có đặc điểm ngoại hình giống với một con quái vật |
| monster handdanh từ | danh từ | Ván bài mạnh mẽ (nhóm bài của người chơi), một ván bài hiếm khi bị đánh bại |
| monster girldanh từ | danh từ | Nhân vật nữ hư cấu có đặc điểm ngoại hình giống với một con quái vật |
| snow monsterdanh từ | danh từ | Cây lá kim phủ đầy băng, sương giá và tuyết của "Xứ tuyết" Nhật Bản, có hình dáng kỳ dị giống một con quái vật |
Ví dụ
- , – Epik – , . , , .
- , ?
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc MonsterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha