Dịch

Monster

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Monster (họ người)danh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

sea monsterdanh từQuái vật biển
monster truckdanh từXe tải khổng lồ
monster under the beddanh từDùng theo nghĩa đen, xem monster, under, the, bed
monster moviedanh từPhim quái vật
monster boydanh từNhân vật nam hư cấu có đặc điểm ngoại hình giống với một con quái vật
monster handdanh từVán bài mạnh mẽ (nhóm bài của người chơi), một ván bài hiếm khi bị đánh bại
monster girldanh từNhân vật nữ hư cấu có đặc điểm ngoại hình giống với một con quái vật
snow monsterdanh từCây lá kim phủ đầy băng, sương giá và tuyết của "Xứ tuyết" Nhật Bản, có hình dáng kỳ dị giống một con quái vật

Ví dụ

  • , – Epik – , . , , .
  • , ?
  • , .

AI