monster boy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân vật nam hư cấu có đặc điểm ngoại hình giống với một con quái vậtdanh từA fictional male character who shares visual traits with a monster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monster boyDạng gốc (base form)
- monster boysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Nhậtモンスター娘monsutā musume
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa