Dịch

monster boy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật nam hư cấu có đặc điểm ngoại hình giống với một con quái vậtdanh từA fictional male character who shares visual traits with a monster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monster boyDạng gốc (base form)
  2. monster boysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhậtモンスター娘monsutā musume

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI