Dịch

kemonomimi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật hư cấu hình người có tai và/hoặc đuôi động vậtdanh từA humanoid fictional character who has animal ears and/or tail(s).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kemonomimiDạng gốc (base form)
  2. kemonomimisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI