Dịch

kemono

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật động vật được nhân hóa theo phong cách Nhật Bản hoặc Nhật Bảndanh từA Japanese or Japanese-style anthropomorphic animal character.
  2. Dạng rút gọn của kemonomimidanh từClipping of kemonomimi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kemonoDạng gốc (base form)
  2. kemonosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật獣“beast”

Họ từ (word family)

cùng gốc kemono

AI