catperson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con mèo được nhân cách hóa, hoặc một người có những đặc điểm của một con mèo trên cơ thể con người khác, chẳng hạn như tai mèo và đuôi mèodanh từAn anthropomorphic feline, or a person who has characteristics of a cat on an otherwise human body, such as cat ears and a cat tail.
- Người yêu mèo, người thích mèodanh từCat lover, someone who likes cats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catpersonDạng gốc (base form)
- catpersonsSố nhiều (plural)
- catpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . ? 1. 2. 3. 4. 5. .