Dịch

Mongolic

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngữ hệ chính được nói chủ yếu ở Mông Cổ và các vùng lân cậndanh từ riêngA major language family spoken primarily in Mongolia and surroundings.
  2. Liên quan đến ngữ hệ Mông Cổ và những người nói ngôn ngữ nàytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Mongolic language family and its speakers.

Cụm từ (phrase)

Proto-Mongolicdanh từ riêngNgôn ngữ tổ tiên giả định của các ngôn ngữ Mông Cổ hiện đại

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI