mongólico
C2tính từ (adjective)
/monˈɡoliko/
Nghĩa chính
- Người Mông Cổtính từMongolic
- Ngu ngốctính từmoronic, stupid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mongólicoDạng gốc (base form)
- mongólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mongólicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mongólicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mancha mongólica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người Mông Cổ