Dịch

Moist

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tín đồ của tôn giáo Moismdanh từA follower of the religion of Moism.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MoistDạng gốc (base form)
  2. MoistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moist-prooftính từChịu được tác động của độ ẩm
moist mediadanh từLoại hình nghệ thuật đại diện cho sự kết hợp giữa các quá trình sinh học và tính toán
moist momentdanh từKhoảng thời gian ngắn khóc lóc, đặc biệt là vì tủi thân
moist cakeBánh mềm ẩm
moist soilĐất ẩm
moist eyesMắt ướt lệ
moist tetterdanh từBệnh chàm
moist climateKhí hậu ẩm ướt

AI