Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moist media
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɔɪ
s
t
ˈ
m
ɛ.
d
i
.
ə
/
US
/ˈ
m
ɔɪ
s
t
ˈ
m
i
.
d
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Loại hình nghệ thuật đại diện cho sự kết hợp giữa các quá trình sinh học và tính toán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of art that represents the fusion of biological processes and computing.
AI
1
Loại hình nghệ thuật đại diện cho sự kết hợp giữa các quá trình sinh học và tính toán
1
Loại hình nghệ thuật đại diện cho sự kết hợp giữa các quá trình sinh học và tính toán
1
Loại hình nghệ thuật đại diện cho sự kết hợp giữa các quá trình sinh học và tính toán