Dịch

moist media

danh từ (noun)
UK/ˈmɔɪst ˈmɛ.di.ə/US/ˈmɔɪst ˈmi.di.ə/

Nghĩa chính

  1. Loại hình nghệ thuật đại diện cho sự kết hợp giữa các quá trình sinh học và tính toándanh từkhông đếm được (uncountable)A form of art that represents the fusion of biological processes and computing.

AI