Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hồi giáodanh từMuslim.
- Liên quan đến Mohammedtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Mohammed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MohammedanDạng gốc (base form)
- MohammedansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mohammedan bluedanh từ | danh từ | Sắc tố màu xanh đậm làm từ quặng coban |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hồi giáo
- không so sánh (not comparable)Muslim, Islamic.
Họ từ (word family)
cùng gốc MohammedanNguồn gốc (etymology)
Mohammed-an
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- (. mosquée, . , . , , sajada, , ). . , .