Dịch

Mohammedan

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hồi giáodanh từMuslim.
  2. Liên quan đến Mohammedtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Mohammed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MohammedanDạng gốc (base form)
  2. MohammedansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mohammedan bluedanh từSắc tố màu xanh đậm làm từ quặng coban

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hồi giáo
  1. không so sánh (not comparable)Muslim, Islamic.

Nguồn gốc (etymology)

Mohammed-an

Ví dụ

  • (. mosquée, . , . , , sajada, , ). . , .

AI