Dịch

Mohammedanist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồi giáotính từkhông so sánh (not comparable)Muslim, Islamic.
  2. Người Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)A Muslim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MohammedanistDạng gốc (base form)
  2. MohammedanistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI