Nghĩa chính
- Sắc tố màu xanh đậm làm từ quặng cobandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark blue pigment made from cobalt ore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mohammedan blueDạng gốc (base form)
- Mohammedan bluesSố nhiều (plural)