Minim
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một dòng tu Công giáo La Mã gồm các tu sĩ do Thánh Francis thành Paola thành lập ở Ý thế kỷ 15danh từA member of a Roman Catholic religious order of friars founded by Saint Francis of Paola in fifteenth-century Italy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- MinimDạng gốc (base form)
- MinimsSố nhiều (plural)
- Minimi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minim restdanh từ | danh từ | Lặng trắng |
| minim confusiondanh từ | danh từ | Nhầm lẫn giữa các chuỗi ký tự tương tự với các ký tự tối thiểu (chẳng hạn như uu và nn) trong các tài liệu viết tay cũ |
Họ từ (word family)
cùng gốc MinimNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha