Nghĩa chính
- Từ mã cho chữ Mdanh từA radiotelephony clear-code word for the letter M.
- Người đàn ông Ireland, lao động người Irelanddanh từAn Irishman, especially a labourer.
- Tên thân mật của Michaeldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the male given name Michael.
- Tên thân mật của Michaeladanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the female given name Michaela.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MikeDạng gốc (base form)
- MikesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- MikeoffBỏ đi, bỏ chạy, bỏ rơi hoặc trốn thoát
- MikeupLắp micro và máy phát cho (một người). Thông thường dành cho những người biểu diễn trên truyền hình hoặc dành cho người cung cấp thông tin cho cảnh sát
Cụm từ khác (phrase)Big MikeĐồng nghĩa với Gros Micheloff-mikeĐược ghi ở khoảng cách xa hoặc không trực tiếp vào micrô, dẫn đến âm thanh nhỏ hoặc bị bóp nghẹtChef MikeLò vi sóngMike boatLCM-8, một loại tàu sông và tàu đổ bộ cơ giới được Hải quân và Lục quân Hoa Kỳ sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam và các hoạt động tiếp theoIron MikeBiệt hiệu cho các di tích khác nhau tưởng nhớ các quân nhân của quân đội Hoa Kỳmike checkCụm từ được sử dụng để kiểm tra micro
Ví dụ
- , ?Bạn có nghe nó không Mike?
- .Tom nói là Mike thích em.
- , “ ” “ .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa