Dịch

Iron Mike

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈaɪ.ɚn ˈmaɪk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biệt hiệu cho các di tích khác nhau tưởng nhớ các quân nhân của quân đội Hoa Kỳdanh từ riêngNickname for various monuments commemorating servicemen of the United States military.
  2. Con quay hồi chuyểndanh từA gyrocompass.
  3. Hệ thống lái tự độngdanh từAn autopilot system.
  4. Máy ném bóng chày nhằm mục đích luyện tậpdanh từA machine for pitching baseballs for practise purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Iron MikeDạng gốc (base form)
  2. Iron MikesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bài tập quân sự với các động tác lao và nhảy
  1. A military exercise with lunging and jumping motions.

AI