Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biệt hiệu cho các di tích khác nhau tưởng nhớ các quân nhân của quân đội Hoa Kỳdanh từ riêngNickname for various monuments commemorating servicemen of the United States military.
- Con quay hồi chuyểndanh từA gyrocompass.
- Hệ thống lái tự độngdanh từAn autopilot system.
- Máy ném bóng chày nhằm mục đích luyện tậpdanh từA machine for pitching baseballs for practise purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Iron MikeDạng gốc (base form)
- Iron MikesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bài tập quân sự với các động tác lao và nhảy
- A military exercise with lunging and jumping motions.