Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mikey
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
m
aɪ
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Michael
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Michael.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mikey
Dạng gốc
(base form)
Mikey
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Michael
1
Dạng viết tắt của tên nam Michael
1
Dạng viết tắt của tên nam Michael