Dịch

Menu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Menudanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MenuDạng gốc (base form)
  2. MenusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

secret menudanh từBộ sưu tập các mặt hàng thực phẩm không chính thức, không được quảng cáo có sẵn tại một nhà hàng thức ăn nhanh, chỉ được khách hàng biết đến qua truyền miệng
menu bardanh từVùng hình chữ nhật của giao diện người dùng đồ họa, nơi chứa các menu máy tính
main menudanh từTrình đơn chính
Chinese menudanh từTập hợp các lựa chọn mà từ đó người dùng hoặc khách hàng thực hiện nhiều lựa chọn, cụ thể là một hoặc nhiều lựa chọn từ mỗi trong số hai hoặc nhiều danh mục riêng biệt
drop-down menudanh từTrình đơn thả xuống
set menudanh từThực đơn theo phần
off menutrạng từ, tính từQua yêu cầu mặc dù không qua menu
menu costdanh từLà chi phí mà doanh nghiệp phải gánh chịu khi thay đổi giá

AI