Mentor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cố vấn đáng tin cậy của Odysseus. Ông được giao trách nhiệm nuôi dạy con trai của Odysseus là Telemachus trong khi Odysseus đi chiến đấu ở thành Troydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Odysseus's trusted counselor. He was assigned the responsibility of raising Odysseus's son Telemachus while Odysseus was away fighting in Troy.
- Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from Ancient Greek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MentorDạng gốc (base form)
- MentorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-mentordanh từ, động từ | danh từ, động từ | Người cố vấn giao tiếp với người được cố vấn của mình thông qua các phương tiện điện tử, chẳng hạn như e-mail |
| ex-mentor | Cựu người hướng dẫn | |
| find a mentor | Tìm người cố vấn | |
| mentor program | Chương trình cố vấn | |
| trusted mentor | Người cố vấn đáng tin cậy | |
| act as a mentor | Làm người cố vấn |
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc MentorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổΜέντωρ“Mentor”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha