Dịch

e-mentor

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người cố vấn giao tiếp với người được cố vấn của mình thông qua các phương tiện điện tử, chẳng hạn như e-maildanh từA mentor who communicates with his/her mentees through electronic means, such as e-mail.
  2. Cố vấn (ai đó) bằng phương tiện điện tử, chẳng hạn như e-mailđộng từngoại động từ (transitive)To mentor (somebody) by electronic means, such as e-mail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-mentorNguyên thể (infinitive)
  2. e-mentorsSố nhiều (plural)
  3. e-mentoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. e-mentoringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

e-mentorshipdanh từVai trò của một người cố vấn điện tử

Nguồn gốc (etymology)

AI