Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-mentorship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò của một người cố vấn điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role of an e-mentor.
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
mentorship
AI
1
Vai trò của một người cố vấn điện tử
1
Vai trò của một người cố vấn điện tử
1
Vai trò của một người cố vấn điện tử