mentored
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được kèm cặp, được cố vấntính từkhông so sánh (not comparable)Under the control of a mentor
Họ từ (word family)
cùng gốc mentoredVí dụ
- , .Andrew Neyman là một tay trống trẻ đầy triển vọng theo học tại một nhạc viện khắc nghiệt, nơi giấc mơ vĩ đại của cậu được kèm cặp bởi Terence Fletcher, một nhạc trưởng cầu toàn bất chấp mọi thủ đoạn để hiện thực hóa tiềm năng của học sinh.
- Daniel's world's , , "" , .Jack Daniel's là thương hiệu whisky phổ biến nhất thế giới, nhưng cho đến gần đây, ít ai biết loại rượu này được sáng tạo bởi Nathan "Nearest" Green, một người đàn ông da đen nô lệ đã kèm cặp Daniel.
- .Tom được Mary hướng dẫn.