Dịch

Medicare

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈmɛdɪˌkɛə/US/ˈmɛdɪˌkɛɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hệ thống trợ cấp của chính phủ cho chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi và người khuyết tật.danh từ riêngThe system of government subsidies for health care for the elderly and disabled.
  2. Hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân được tài trợ công khai, do cơ quan chính phủ Medicare Australia vận hành.danh từ riêngThe publicly funded universal health care system, operated by the government authority Medicare Australia.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , ′ , - , , .
  • , . .

AI