Dịch

Medicaid

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống chính phủ Hoa Kỳ để cung cấp hỗ trợ y tế cho những người không đủ khả năng điều trị y tế.danh từ riêngUS government system for providing medical assistance to persons unable to afford medical treatments.

Cụm từ (phrase)

Medicaid milldanh từHành vi gian lận nhằm tính phí hệ thống Medicaid cho những lần thăm khám bệnh nhân không cần thiết

Ví dụ

  • "" " " .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI