Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Maxine
danh từ riêng
(proper noun)
/
m
æ
k
ˈ
s
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Maxine
Maxi
e
Dạng viết tắt của tên nam Max
danh từ riêng
Max
Tối đa
danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
Max
+
-ine
Ví dụ
Her
real
name
suggested
a
second
runner-up
for
a
Junior
Miss
pageant
,
or
maybe
a
budding
actress
whose
real
name
is
Wanda
Maxine
Smith
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin