Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maxie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Max
danh từ riêng
A diminutive of the male name Max.
2
Dạng viết tắt của tên nữ Maxine
danh từ riêng
A diminutive of the female name Maxine.
Nguồn gốc
(etymology)
Max
+
-ie
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Max
2
Dạng viết tắt của tên nữ Maxine
1
Dạng viết tắt của tên nam Max
2
Dạng viết tắt của tên nữ Maxine
1
Dạng viết tắt của tên nam Max
2
Dạng viết tắt của tên nữ Maxine