Dịch

Mateo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.

Cụm từ (phrase)

San Mateodanh từ riêngThành phố ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳ
San Mateo Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Redwood

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaMateo
  2. từ tiếng LatinhMatthaeus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΜατθαῖοςMatthaîos

Ví dụ

  • , .
  • , 20 2025, . , . , , , . , . 72 "Krismas" " ," . . , , . , "Kolibro!" (!). . : " !" near-empty , . "!" . , . , . , , " loko estas magia!" ( !).

AI