Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mateology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra vô ích, vô nghĩa; bánh quế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
vain, pointless discourse or inquiry; waffle.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
μάτη
mátē
“folly”
AI
1
Cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra vô ích
1
Cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra vô ích
1
Cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra vô ích