Dịch

mateology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra vô ích, vô nghĩa; bánh quếdanh từkhông đếm được (uncountable)vain, pointless discourse or inquiry; waffle.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμάτηmátē“folly”

AI