Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mateotechny
danh từ
(noun)
/ˈ
m
eɪ
.
t
i
.
əʊ
ˌ
t
ɛ
k
.
n
i
/
Nghĩa chính
1
Bất kỳ kế hoạch không có lợi nhuận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any unprofitable scheme.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ματαιοτεχνία
mataiotekhnía
AI
1
Bất kỳ kế hoạch không có lợi nhuận
1
Bất kỳ kế hoạch không có lợi nhuận
1
Bất kỳ kế hoạch không có lợi nhuận