Dịch

San Mateo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Thành phố ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in San Mateo County, California, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Putnam County, Florida, United States.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cibola, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Cibola County, New Mexico, United States.
  4. Khu dân cư của quận Santurce, San Juan, Puerto Rico, Hoa Kỳdanh từ riêngA neighborhood of Santurce district, San Juan, Puerto Rico, United States.

Cụm từ (phrase)

San Mateo Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Redwood

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Thị trấn và đô thị của tỉnh Boyacá
  1. Thị trấn và đô thị của tỉnh Boyacá, ColombiaA town and municipality of Boyacá Department, Colombia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSan Mateo

AI