Dịch

Masse

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MasseDạng gốc (base form)
  2. massesSố nhiều (plural)
  3. MassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en massetrạng từTrong một cơ thể hoặc một nhóm; như một, cùng nhau
levy en massedanh từViệc trưng dụng tất cả những người đàn ông khỏe mạnh để tham gia nghĩa vụ quân sự

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápMasse

AI