Masse
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en massetrạng từ | trạng từ | Trong một cơ thể hoặc một nhóm; như một, cùng nhau |
| levy en massedanh từ | danh từ | Việc trưng dụng tất cả những người đàn ông khỏe mạnh để tham gia nghĩa vụ quân sự |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápMasse