Nghĩa chính
- Nữ nhân viên mát-xadanh từA woman who performs massage; a female masseur.
- Nam nhân viên mát-xadanh từA masseur; a man who performs massage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masseuseDạng gốc (base form)
- masseusesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmasseuse
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy là một nhân viên mát-xa tuyệt vời.
- .Tôi đã dành toàn bộ thời gian một tiếng với nhân viên mát-xa.
- .Tôi là nhân viên mát-xa.