Dịch

Masonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Hội Tam điểm hoặc nghề thủ công hoặc bí ẩn của họtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Freemasons or to their craft or mysteries.

Cụm từ (phrase)

Judeo-Masonictính từThuộc hoặc liên quan đến một âm mưu liên quan đến liên minh bí mật giữa người Do Thái và người Tam điểm
masonic tylerNgười gác đền tam điểm

Họ từ (word family)

cùng gốc Masonic

Nguồn gốc (etymology)

Mason#Noun“Freemason”-ic

Ví dụ

  • 4.5 , , , .
  • , , , .

AI