Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masónico
C2
tính từ
(adjective)
/maˈsoniko/
Nghĩa chính
1
Thuộc về Tam điểm
tính từ
masonic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masónico
Dạng gốc
(base form)
masónic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
masónico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
masónic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
masónico
judeo
masónico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
masonic
Thuộc thợ nề
Masonic
Liên quan đến Hội Tam điểm hoặc nghề thủ công hoặc bí ẩn của họ
AI
1
Thuộc về Tam điểm
1
Thuộc về Tam điểm
1
Thuộc về Tam điểm