Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judeo-Masonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc liên quan đến một âm mưu liên quan đến liên minh bí mật giữa người Do Thái và người Tam điểm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or relating to a conspiracy involving the secret coalition of Jews and Masons
Nguồn gốc
(etymology)
Judeo-
+
Masonic
AI
1
Thuộc hoặc liên quan đến một âm mưu liên quan đến liên minh bí mật giữa người Do Thái và người Tam điểm
1
Thuộc hoặc liên quan đến một âm mưu liên quan đến liên minh bí mật giữa người Do Thái và người Tam điểm
1
Thuộc hoặc liên quan đến một âm mưu liên quan đến liên minh bí mật giữa người Do Thái và người Tam điểm